融化 (rónghuà, Hán Việt: dung hóa) nghĩa là tan; chảy; hòa tan. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
融化 (rónghuà, Hán Việt: dung hóa) nghĩa là tan; chảy; hòa tan. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.