Tâm HSK

融化

rónghuà
dung hóa
tan; chảy; hòa tan

融化 (rónghuà, Hán Việt: dung hóa) nghĩa là tan; chảy; hòa tan. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

融 dung · 5 từ

化 hóa · 35 từ