Tâm HSK

金融

jīnróng
kim dung
ngân hàng; tài chính

金融 (jīnróng, Hán Việt: kim dung) nghĩa là ngân hàng; tài chính. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

金 kim · 21 từ

融 dung · 5 từ