Tâm HSK

押金

yājīn
áp kim
tiền đặt cọc; thanh toán trước

押金 (yājīn, Hán Việt: áp kim) nghĩa là tiền đặt cọc; thanh toán trước. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

押 áp · 3 từ

金 kim · 21 từ