Tâm HSK

金属

jīnshǔ
kim chúc
kim loại

金属 (jīnshǔ, Hán Việt: kim chúc) nghĩa là kim loại. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 金属

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

金 kim · 21 từ

属 chúc · 10 từ