Tâm HSK

租金

zūjīn
tô kim
tiền thuê

租金 (zūjīn, Hán Việt: tô kim) nghĩa là tiền thuê. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

租 tô · 5 từ

金 kim · 21 từ