租金 (zūjīn, Hán Việt: tô kim) nghĩa là tiền thuê. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
租金 (zūjīn, Hán Việt: tô kim) nghĩa là tiền thuê. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.