Tâm HSK

租赁

zūlìn
tô nhẫm
thuê; cho thuê; mướn

租赁 (zūlìn, Hán Việt: tô nhẫm) nghĩa là thuê; cho thuê; mướn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

租 tô · 5 từ