奖金 (jiǎngjīn, Hán Việt: tưởng kim) nghĩa là tiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêm. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
奖 tưởng · 15 từ
获奖huòjiǎnggiành được giải thưởng奖学金jiǎngxuéjīnhọc bổng奖励jiǎnglìthưởng奖品jiǎngpǐngiải thưởng中奖zhòngjiǎngtrúng thưởng夸奖kuājiǎngkhen ngợi抽奖chōujiǎngrút thăm trúng thưởng奖牌jiǎngpáihuy chương