Tâm HSK

中奖

zhòngjiǎng
trung tưởng
trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)

中奖 (zhòngjiǎng, Hán Việt: trung tưởng) nghĩa là trúng thưởng (trong xổ số, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

奖 tưởng · 15 từ