支出 (zhīchū, Hán Việt: chi xuất) nghĩa là chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
支 chi · 13 từ
支持zhīchítán thành支付zhīfùtrả tiền支撑zhīchēngchống đỡ支援zhīyuánhỗ trợ开支kāizhīchi tiêu支配zhīpèikiểm soát支票zhīpiàoséc支柱zhīzhùtrụ cột