使劲 (shǐjìn, Hán Việt: sử kính) nghĩa là dốc hết sức lực. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
使 sử · 15 từ
使用shǐyòngsử dụng即使jíshǐdù cho使得shǐdecó thể sử dụng促使cùshǐthúc đẩy大使dàshǐđại sứ天使tiānshǐthiên thần使命shǐmìngsứ mệnh行使xíngshǐthực hiện