使用 (shǐyòng, Hán Việt: sử dụng) nghĩa là sử dụng; tận dụng; áp dụng. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
使 sử · 15 từ
即使jíshǐdù cho使得shǐdecó thể sử dụng促使cùshǐthúc đẩy大使dàshǐđại sứ使劲shǐjìndốc hết sức lực天使tiānshǐthiên thần使命shǐmìngsứ mệnh行使xíngshǐthực hiện