Tâm HSK

使用

shǐyòng
sử dụng
sử dụng; tận dụng; áp dụng

使用 (shǐyòng, Hán Việt: sử dụng) nghĩa là sử dụng; tận dụng; áp dụng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

使 sử · 15 từ

用 dụng · 53 từ