Tâm HSK

指

zhǐ
chỉ
ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến

指 (zhǐ, Hán Việt: chỉ) nghĩa là ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 指

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ