Tâm HSK

指望

zhǐwàng
chỉ vọng
trông cậy vào; hy vọng vào; triển vọng; hy vọng

指望 (zhǐwàng, Hán Việt: chỉ vọng) nghĩa là trông cậy vào; hy vọng vào; triển vọng; hy vọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

望 vọng · 21 từ