Tâm HSK

欲望

yùwàng
dục vọng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn

欲望 (yùwàng, Hán Việt: dục vọng) nghĩa là khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欲 dục · 4 từ

望 vọng · 21 từ