Tâm HSK

摇摇欲坠

yáoyáoyùzhuì
diêu diêu dục trụy
lung lay; trên bờ vực sụp đổ

摇摇欲坠 (yáoyáoyùzhuì, Hán Việt: diêu diêu dục trụy) nghĩa là lung lay; trên bờ vực sụp đổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摇 diêu · 7 từ

欲 dục · 4 từ

坠 trụy · 2 từ