Tâm HSK

底子

dǐzi
để tử
nền tảng; cơ sở; đáy

底子 (dǐzi, Hán Việt: để tử) nghĩa là nền tảng; cơ sở; đáy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

底 để · 15 từ

子 tử · 146 từ