底下 (dǐxia, Hán Việt: để hạ) nghĩa là vị trí bên dưới cái gì; sau đó. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
底 để · 15 từ
到底dàodǐcuối cùng年底niándǐcuối năm彻底chèdǐtriệt để底线dǐxiàngiới hạn海底hǎidǐđáy biển底层dǐcéngtầng trệt说到底shuōdàodǐxét cho cùng月底yuèdǐcuối tháng