Tâm HSK

下班

xiàbān
hạ ban
tan làm

下班 (xiàbān, Hán Việt: hạ ban) nghĩa là tan làm. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

班 ban · 14 từ