班级 (bānjí, Hán Việt: ban cấp) nghĩa là lớp học (nhóm học sinh); khối lớp (trong trường). Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
班 ban · 14 từ
上班shàng bānđi làm下班xiàbāntan làm航班hángbānchuyến bay加班jiābānlàm thêm giờ值班zhíbānlàm ca班长bānzhǎnglớp trưởng夜班yèbānca đêm培训班péixùnbānlớp đào tạo