Tâm HSK

班级

bānjí
ban cấp
lớp học (nhóm học sinh); khối lớp (trong trường)

班级 (bānjí, Hán Việt: ban cấp) nghĩa là lớp học (nhóm học sinh); khối lớp (trong trường). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

班 ban · 14 từ

级 cấp · 16 từ