Tâm HSK

航班

hángbān
hàng ban
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)

航班 (hángbān, Hán Việt: hàng ban) nghĩa là chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

航 hàng · 9 từ

班 ban · 14 từ