Tâm HSK

宇航员

yǔhángyuán
vũ hàng viên
phi hành gia

宇航员 (yǔhángyuán, Hán Việt: vũ hàng viên) nghĩa là phi hành gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宇 vũ · 2 từ

航 hàng · 9 từ

员 viên · 29 từ