Tâm HSK

宇宙

yǔzhòu
vũ trụ
vũ trụ

宇宙 (yǔzhòu, Hán Việt: vũ trụ) nghĩa là vũ trụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宇 vũ · 2 từ