Tâm HSK

管家

guǎnjiā
quản gia
(cổ) quản gia; người quản lý; người điều hành; quản gia; quản lý gia đình

管家 (guǎnjiā, Hán Việt: quản gia) nghĩa là (cổ) quản gia; người quản lý; người điều hành; quản gia; quản lý gia đình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

管 quản · 20 từ

家 gia · 49 từ