吸管 (xīguǎn, Hán Việt: hấp quản) nghĩa là (ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
吸 hấp · 8 từ
吸引xīyǐnthu hút呼吸hūxīthở吸收xīshōuhấp thụ吸取xīqǔhấp thụ吸烟xīyānhút thuốc吸毒xīdúsử dụng ma túy吸纳xīnàtiếp nhận