Tâm HSK

吸管

xīguǎn
hấp quản
(ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt

吸管 (xīguǎn, Hán Việt: hấp quản) nghĩa là (ống) hút; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吸 hấp · 8 từ

管 quản · 20 từ