吸取 (xīqǔ, Hán Việt: hấp thủ) nghĩa là hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
吸 hấp · 8 từ
吸引xīyǐnthu hút呼吸hūxīthở吸收xīshōuhấp thụ吸管xīguǎnhút吸烟xīyānhút thuốc吸毒xīdúsử dụng ma túy吸纳xīnàtiếp nhận