Tâm HSK

吸取

xīqǔ
hấp thủ
hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu

吸取 (xīqǔ, Hán Việt: hấp thủ) nghĩa là hấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吸 hấp · 8 từ

取 thủ · 26 từ