Tâm HSK

呼吸

hūxī
hô hấp
thở

呼吸 (hūxī, Hán Việt: hô hấp) nghĩa là thở. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

呼 hô · 12 từ

吸 hấp · 8 từ