呼吸 (hūxī, Hán Việt: hô hấp) nghĩa là thở. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
呼 hô · 12 từ
打招呼dǎzhāohuchào hỏi bằng lời nói hoặc hành đ…称呼chēnghugọi招呼zhāohugọi欢呼huānhūcổ vũ cho呼吁hūyùkêu gọi呼唤hūhuàngọi to呼声hūshēngtiếng hô呼救hūjiùkêu cứu