取代 (qǔdài, Hán Việt: thủ đại) nghĩa là thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
取 thủ · 26 từ
取得qǔdégiành được取消qǔxiāohủy获取huòqǔgiành được采取cǎiqǔáp dụng hoặc tiến hành争取zhēngqǔđấu tranh giành录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…领取lǐngqǔnhận听取tīngqǔnghe