Tâm HSK

取代

qǔdài
thủ đại
thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ

取代 (qǔdài, Hán Việt: thủ đại) nghĩa là thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ

代 đại · 27 từ