Tâm HSK

一代

yīdài
nhất đại
thế hệ

一代 (yīdài, Hán Việt: nhất đại) nghĩa là thế hệ. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 一代

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

代 đại · 27 từ