Tâm HSK

时代

shídài
thời đại
thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ

时代 (shídài, Hán Việt: thời đại) nghĩa là thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 时代

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

代 đại · 27 từ