代替 (dàitì, Hán Việt: đại thế) nghĩa là thay thế; thay cho. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
代 đại · 27 từ
代表dàibiǎođại diện时代shídàithời đại年代niándàithập kỷ của một thế kỷ现代xiàndàithời hiện đại古代gǔdàithời cổ đại一代yīdàithế hệ现代化xiàndàihuàhiện đại hóa近代jìndàicận đại