Tâm HSK

有限

yǒuxiàn
hữu hạn
hạn chế; hữu hạn

有限 (yǒuxiàn, Hán Việt: hữu hạn) nghĩa là hạn chế; hữu hạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

限 hạn · 12 từ