Tâm HSK

界限

jièxiàn
giới hạn
ranh giới

界限 (jièxiàn, Hán Việt: giới hạn) nghĩa là ranh giới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

界 giới · 15 từ

限 hạn · 12 từ