Tâm HSK

自然界

zìránjiè
tự nhiên giới
thiên nhiên; thế giới tự nhiên

自然界 (zìránjiè, Hán Việt: tự nhiên giới) nghĩa là thiên nhiên; thế giới tự nhiên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

然 nhiên · 41 từ

界 giới · 15 từ