世界 (shìjiè, Hán Việt: thế giới) nghĩa là thế giới (LT:個|个[ge4]). Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 世界
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
世 thế · 15 từ
世纪shìjìthế kỷ去世qùshìqua đời逝世shìshìqua đời问世wènshìđược xuất bản世代shìdàinhiều thế hệ世故shìgùsự đời举世闻名jǔshìwénmíngnổi tiếng khắp thế giới世袭shìxíkế thừa