Tâm HSK

世界

shìjiè
thế giới
thế giới (LT:個|个[ge4])

世界 (shìjiè, Hán Việt: thế giới) nghĩa là thế giới (LT:個|个[ge4]). Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 世界

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

世 thế · 15 từ

界 giới · 15 từ