世故 (shìgù, Hán Việt: thế cố) nghĩa là sự đời. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- shì gù sự đời
- shì gu lão luyện; thạo đời
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
世 thế · 15 từ
世界shìjièthế giới世纪shìjìthế kỷ去世qùshìqua đời全世界quánshìjiètoàn thế giới世界级shìjièjíđẳng cấp thế giới逝世shìshìqua đời问世wènshìđược xuất bản世代shìdàinhiều thế hệ