Tâm HSK

世纪

shìjì
thế kỉ
thế kỷ; Lượng từ:個|个[ge4]

世纪 (shìjì, Hán Việt: thế kỉ) nghĩa là thế kỷ; Lượng từ:個|个[ge4]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

世 thế · 15 từ

纪 kỉ · 10 từ