Tâm HSK

纪念碑

jìniànbēi
kỉ niệm bi
đài tưởng niệm

纪念碑 (jìniànbēi, Hán Việt: kỉ niệm bi) nghĩa là đài tưởng niệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纪 kỉ · 10 từ

念 niệm · 18 từ

碑 bi · 4 từ