Tâm HSK

直视

zhíshì
trực thị
nhìn thẳng vào

直视 (zhíshì, Hán Việt: trực thị) nghĩa là nhìn thẳng vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

直 trực · 19 từ

视 thị · 30 từ