Tâm HSK

直播

zhíbō
trực bá
(TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestream

直播 (zhíbō, Hán Việt: trực bá) nghĩa là (TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestream. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

直 trực · 19 từ

播 bá · 9 từ