Tâm HSK

演播室

yǎnbōshì
diễn bá thất
phòng thu phát sóng

演播室 (yǎnbōshì, Hán Việt: diễn bá thất) nghĩa là phòng thu phát sóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

播 bá · 9 từ

室 thất · 13 từ