Tâm HSK

播种

bōzhǒng
bá chủng
gieo hạt

播种 (bōzhǒng, Hán Việt: bá chủng) nghĩa là gieo hạt. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • bō zhǒng gieo hạt
  • bō zhòng trồng (ngô, v.v.) từ hạt; trồng bằng cách gieo hạt

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

播 bá · 9 từ

种 chủng · 9 từ