Tâm HSK

多种

duōzhǒng
đa chủng
nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-

多种 (duōzhǒng, Hán Việt: đa chủng) nghĩa là nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

多 đa · 35 từ

种 chủng · 9 từ