烟花 (yānhuā, Hán Việt: yên hoa) nghĩa là pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
烟 yên · 7 từ
抽烟chōuyānhút thuốc吸烟xīyānhút thuốc香烟xiāngyānthuốc lá戒烟jièyānbỏ thuốc lá烟火yānhuǒkhói lửa烟囱yāncōngống khói