Tâm HSK

烟花

yānhuā
yên hoa
pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)

烟花 (yānhuā, Hán Việt: yên hoa) nghĩa là pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烟 yên · 7 từ

花 hoa · 22 từ