戒烟 (jièyān, Hán Việt: giới yên) nghĩa là bỏ thuốc lá. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
戒烟 (jièyān, Hán Việt: giới yên) nghĩa là bỏ thuốc lá. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.