Tâm HSK

香烟

xiāngyān
hương yên
thuốc lá; khói từ nhang đang cháy

香烟 (xiāngyān, Hán Việt: hương yên) nghĩa là thuốc lá; khói từ nhang đang cháy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

香 hương · 8 từ

烟 yên · 7 từ