香水 (xiāngshuǐ, Hán Việt: hương thủy) nghĩa là nước hoa. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
香 hương · 8 từ
香蕉xiāngjiāoquả chuối香肠xiāngchángxúc xích香烟xiāngyānthuốc lá香味xiāngwèihương thơm口香糖kǒuxiāngtángkẹo cao su香料xiāngliàogia vị香油xiāngyóudầu mè