Tâm HSK

水平

shuǐpíng
thủy bình
mức độ (thành tựu, v.v.); tiêu chuẩn; ngang

水平 (shuǐpíng, Hán Việt: thủy bình) nghĩa là mức độ (thành tựu, v.v.); tiêu chuẩn; ngang. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

平 bình · 33 từ