Tâm HSK

矿泉水

kuàngquánshuǐ
quáng tuyền thủy
nước khoáng

矿泉水 (kuàngquánshuǐ, Hán Việt: quáng tuyền thủy) nghĩa là nước khoáng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

矿 quáng · 5 từ

泉 tuyền · 4 từ

水 thủy · 59 từ