Tâm HSK

温泉

wēnquán
ôn tuyền
suối nước nóng; spa; onsen

温泉 (wēnquán, Hán Việt: ôn tuyền) nghĩa là suối nước nóng; spa; onsen. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

温 ôn · 18 từ

泉 tuyền · 4 từ