Tâm HSK

源泉

yuánquán
nguyên tuyền
khởi nguồn; nguồn suối; nguồn nước

源泉 (yuánquán, Hán Việt: nguyên tuyền) nghĩa là khởi nguồn; nguồn suối; nguồn nước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

源 nguyên · 14 từ

泉 tuyền · 4 từ